Type any word!

"uncomplicated" in Vietnamese

không phức tạpđơn giản

Definition

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, không có gì phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y khoa, kỹ thuật hoặc khi nói về con người. Khác với 'simple' ở chỗ nhấn mạnh sự không phức tạp chứ không ngây thơ.

Examples

The instructions are uncomplicated.

Các hướng dẫn này **không phức tạp**.

It was an uncomplicated procedure.

Đó là một thủ tục **không phức tạp**.

He has an uncomplicated way of thinking.

Anh ấy có cách suy nghĩ **đơn giản**.

She's pretty uncomplicated, what you see is what you get.

Cô ấy khá **đơn giản**, bạn thấy gì là vậy đấy.

Thankfully, it was an uncomplicated repair, so I got my car back quickly.

May mắn thay, đó là một việc sửa chữa **không phức tạp**, nên tôi lấy lại xe nhanh chóng.

Some people prefer an uncomplicated lifestyle, free from stress and drama.

Một số người thích lối sống **đơn giản**, không căng thẳng, không rắc rối.