Type any word!

"uncles" in Vietnamese

các chúcác báccác cậu

Definition

Anh em trai của bố mẹ bạn hoặc chồng của các chị/em gái của bố mẹ bạn; những người họ hàng nam được gọi là 'chú', 'bác', hay 'cậu'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Uncles' bao gồm tất cả các chú, bác, cậu—không phân biệt phía nội hay ngoại, không như tiếng Việt nên cần chú ý khi dịch.

Examples

Both my uncles live in the same city.

Cả hai **chú/cậu/bác** của tôi đều sống trong cùng một thành phố.

My uncles always bring me gifts at family parties.

Các **chú/cậu** của tôi luôn mang quà đến vào tiệc gia đình.

I spent the summer with my uncles on their farm.

Tôi đã dành cả mùa hè cùng các **chú/cậu** ở trang trại của họ.

I get along really well with my uncles; they're so funny!

Tôi rất hợp với các **chú/cậu** của mình; họ rất vui tính!

All my uncles came to my graduation last year.

Tất cả các **chú/cậu** của tôi đã đến dự lễ tốt nghiệp năm ngoái.

My dad and his uncles love to tell old stories around the table.

Bố tôi và các **chú/cậu** của ông ấy thích kể chuyện xưa quanh bàn ăn.