"unclear" em Vietnamese
Definição
Dùng khi điều gì đó khó hiểu, không thể nhìn, biết hoặc hiểu một cách rõ ràng. Áp dụng cho thông tin, hướng dẫn hoặc tình huống gây bối rối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'it is', 'vẫn', 'đã' khi nói về điều gì chưa chắc chắn. Dùng cho hướng dẫn chưa đủ rõ. Không lẫn với 'unclean' (không sạch).
Exemplos
The instructions were unclear.
Hướng dẫn **không rõ ràng**.
It is unclear who will win the game.
Ai sẽ thắng trận đấu vẫn còn **không rõ**.
The doctor's handwriting was unclear.
Chữ bác sĩ viết rất **không rõ**.
It's still unclear why she left so suddenly.
Vẫn còn **không rõ** vì sao cô ấy rời đi đột ngột như vậy.
His answer was so unclear that nobody understood.
Câu trả lời của anh ấy quá **không rõ ràng** nên không ai hiểu.
If anything's unclear, just ask me.
Nếu có gì **không rõ**, cứ hỏi tôi nhé.