"uncharted" in Vietnamese
Definition
Chỉ nơi, khu vực hoặc tình huống chưa từng được khám phá, ghi nhận hoặc biết đến trước đó. Cũng có thể nói về trải nghiệm hay ý tưởng hoàn toàn mới mẻ, chưa hiểu rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả nghĩa bóng cho tình huống mới lạ, chưa ai từng trải. Hay đi với các cụm từ như 'uncharted territory', 'uncharted waters'. Mang hàm ý rủi ro hoặc sự chinh phục. Không nhầm với 'charted' (đã được ghi nhận, vẽ bản đồ).
Examples
They sailed into uncharted waters, not knowing what to expect.
Họ đã lênh đênh vào vùng nước **chưa được khám phá**, không biết điều gì sẽ xảy ra.
This island is uncharted on any map.
Hòn đảo này **chưa được xác định** trên bất kỳ bản đồ nào.
We face uncharted problems with this new technology.
Chúng ta đang đối mặt với những vấn đề **chưa được xác định** cùng công nghệ mới này.
Starting your own business is like stepping into uncharted territory.
Khởi nghiệp giống như bước vào vùng đất **chưa được khám phá**.
He felt nervous facing such an uncharted situation at work.
Anh ấy cảm thấy lo lắng khi đối diện với một tình huống **chưa từng trải qua** như vậy ở nơi làm việc.
Parenting teenagers often feels like you're on uncharted ground.
Nuôi dạy con tuổi teen nhiều khi giống như bạn đang ở trên mảnh đất **chưa ai bước tới**.