Tapez n'importe quel mot !

"unbridled" in Vietnamese

không kiềm chếtự do bộc lộ

Definition

Diễn tả những cảm xúc hoặc mong muốn mãnh liệt, không bị kiểm soát hay giới hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng, gắn với các từ mô tả cảm xúc hoặc tinh thần như 'nhiệt huyết', 'vui sướng', 'giận dữ'. Không dùng cho vật thể vật lý.

Examples

She has unbridled enthusiasm for learning new things.

Cô ấy có sự nhiệt tình **không kiềm chế** đối với việc học cái mới.

He spoke with unbridled joy at the party.

Anh ấy nói với sự vui mừng **không kiềm chế** tại bữa tiệc.

The children ran outside with unbridled excitement.

Bọn trẻ chạy ra ngoài với sự háo hức **không kiềm chế**.

Her unbridled passion made her an inspiring leader.

Đam mê **không kiềm chế** của cô ấy khiến cô thành một lãnh đạo truyền cảm hứng.

They cheered with unbridled energy when their team won.

Họ cổ vũ với năng lượng **không kiềm chế** khi đội mình chiến thắng.

Social media can sometimes fuel unbridled anger during debates.

Mạng xã hội đôi khi có thể làm bùng lên cơn tức giận **không kiềm chế** trong các cuộc tranh luận.