Type any word!

"unbreakable" in Vietnamese

không thể vỡkhông thể phá vỡ

Definition

Chỉ một thứ không thể phá vỡ, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng như tình bạn hay lời hứa chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả vật chất ('kính không thể vỡ') và ý nghĩa ẩn dụ ('tình bạn không thể phá vỡ'). Không nên dùng với vật dễ vỡ thật sự.

Examples

This glass is unbreakable.

Cái ly này **không thể vỡ**.

The toy is made of unbreakable plastic.

Đồ chơi này được làm từ nhựa **không thể vỡ**.

Their friendship is unbreakable.

Tình bạn của họ **không thể phá vỡ**.

Her unbreakable spirit inspired everyone around her.

Tinh thần **không thể khuất phục** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.

They promised to keep an unbreakable code of silence.

Họ hứa sẽ giữ một quy tắc im lặng **không thể phá vỡ**.

This phone claims to have an unbreakable screen, but I still use a case.

Điện thoại này nói rằng màn hình của nó **không thể vỡ**, nhưng tôi vẫn dùng ốp lưng.