कोई भी शब्द लिखें!

"unborn" Vietnamese में

chưa sinh

परिभाषा

Chưa sinh ra; chỉ một em bé hoặc đứa trẻ vẫn còn trong bụng mẹ và chưa được sinh ra.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ trước danh từ: 'unborn child', 'unborn baby'. Thường dùng cho thai nhi, không dùng cho trẻ đã sinh hoặc người lớn, và phù hợp với các tình huống y tế, nhạy cảm về mang thai.

उदाहरण

The doctor listened to the unborn baby's heartbeat.

Bác sĩ đã nghe nhịp tim của em bé **chưa sinh**.

She talked to her unborn child every afternoon.

Cô ấy nói chuyện với con mình **chưa sinh** mỗi chiều.

There are special vitamins for unborn babies.

Có vitamin đặc biệt dành cho em bé **chưa sinh**.

She already loves her unborn daughter so much.

Cô ấy đã rất yêu thương đứa con gái **chưa sinh** của mình.

They named their unborn baby before knowing the gender.

Họ đã đặt tên cho em bé **chưa sinh** trước khi biết giới tính.

Many parents make plans for their unborn children’s future.

Nhiều bậc cha mẹ lên kế hoạch cho tương lai của con mình **chưa sinh**.