कोई भी शब्द लिखें!

"unbelievably" Vietnamese में

không thể tin được

परिभाषा

Một cách rất khó tin; cực kỳ hoặc đáng kinh ngạc.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Unbelievably' thường dùng trong tình huống thân mật để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, tốt hoặc xấu. Thường đặt trước tính từ: 'unbelievably fast'. Không dùng để thể hiện sự nghi ngờ trực tiếp.

उदाहरण

This food is unbelievably good.

Món ăn này **không thể tin được** ngon.

She was unbelievably lucky to win.

Cô ấy **không thể tin được** may mắn khi thắng.

The mountain is unbelievably high.

Ngọn núi này **không thể tin được** cao.

It was unbelievably hot last summer.

Mùa hè vừa rồi **không thể tin được** nóng.

He finished the race unbelievably fast.

Anh ấy hoàn thành cuộc đua **không thể tin được** nhanh.

The city has changed unbelievably in just five years.

Thành phố đã thay đổi **không thể tin được** chỉ trong năm năm.