Herhangi bir kelime yazın!

"unbelievable" in Vietnamese

không thể tin được

Definition

Một điều gì đó không thể tin được là điều quá bất ngờ, cực đoan hoặc hiếm gặp đến mức khó tin. Dùng cho cả chuyện tốt lẫn xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để nhấn mạnh trong câu: 'unbelievable weather', 'an unbelievable story'. Tùy văn cảnh mà nghĩa có thể tích cực, tiêu cực hoặc chỉ đơn giản là ngạc nhiên. Trong hội thoại, có thể dùng một mình: 'Không thể tin được!'.

Examples

The view from the mountain was unbelievable.

Cảnh từ trên núi nhìn xuống thật sự **không thể tin được**.

She told me an unbelievable story.

Cô ấy kể tôi nghe một câu chuyện **không thể tin được**.

The team made an unbelievable comeback.

Đội đã có một màn lội ngược dòng **không thể tin được**.

I still can't believe we got tickets — that's unbelievable.

Tôi vẫn không thể tin là mình đã mua được vé — thật **không thể tin được**.

The price they charged us was unbelievable.

Giá họ tính chúng tôi thật sự **không thể tin được**.

Unbelievable! He forgot my birthday again.

**Không thể tin được**! Anh ấy lại quên sinh nhật tôi.