"unbecoming" in Vietnamese
Definition
Một hành động, thái độ hoặc cách ăn mặc bị cho là không phù hợp hoặc không đúng mực với hoàn cảnh, vai trò hay vị trí xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm với các từ như ‘hành vi’, ‘cách ứng xử’, ‘trang phục’. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Her rude comments were unbecoming at the meeting.
Những lời nhận xét thô lỗ của cô ấy tại cuộc họp thật **không phù hợp**.
Wearing jeans to a wedding is considered unbecoming.
Mặc quần jean đến đám cưới được xem là **không đứng đắn**.
Shouting in public is unbecoming of a teacher.
La hét nơi công cộng là điều **không thích hợp** đối với một giáo viên.
His jokes were funny, but some were a bit unbecoming for the occasion.
Những câu chuyện cười của anh ấy cũng vui, nhưng một số lại **không phù hợp** với dịp này.
It's unbecoming of you to gossip about your colleagues.
Việc bạn nói xấu đồng nghiệp là **không đúng mực**.
I find such negative attitudes rather unbecoming in a leader.
Tôi cho rằng những thái độ tiêu cực như vậy là khá **không thích hợp** đối với một người lãnh đạo.