"unavailable" in Vietnamese
Definition
'Không có sẵn' nghĩa là thứ gì đó hiện không thể dùng hoặc không tìm được. Đôi khi cũng dùng cho người mà bạn không liên hệ được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói và viết. Hay gặp trong thông báo ('hiện không có sẵn'). Khác với 'bận', vì có thể là không liên hệ được hoặc không tồn tại.
Examples
The doctor is unavailable right now.
Bác sĩ hiện **không có sẵn**.
Sorry, this product is unavailable online.
Xin lỗi, sản phẩm này **không có sẵn** online.
He was unavailable for the meeting.
Anh ấy đã **không có sẵn** để dự họp.
The website says tickets are unavailable until next month.
Trang web thông báo vé **không có sẵn** cho đến tháng sau.
I tried calling her all day, but she was unavailable.
Tôi gọi cho cô ấy cả ngày nhưng cô ấy **không thể liên lạc**.
Unfortunately, that option is unavailable at this time.
Rất tiếc, hiện tại lựa chọn đó **không có sẵn**.