اكتب أي كلمة!

"unauthorized" بـVietnamese

không được phéptrái phép

التعريف

Khi điều gì đó không được phép, nghĩa là nó xảy ra mà không có sự đồng ý hoặc cho phép chính thức. Thường dùng cho hành động, truy cập hoặc hoạt động không được phép bởi quy định hoặc người có trách nhiệm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như luật, CNTT, kinh doanh. Cụm thường gặp: 'unauthorized access', 'unauthorized transaction', 'unauthorized use'. Khác với 'illegal' (bất hợp pháp), vì 'unauthorized' chỉ có thể là vi phạm nội quy, không nhất thiết là phạm pháp.

أمثلة

He made an unauthorized copy of the software.

Anh ấy đã tạo bản sao **không được phép** của phần mềm.

Access to the building after hours is unauthorized.

Ra vào tòa nhà sau giờ làm việc là **không được phép**.

The website blocked all unauthorized users.

Trang web đã chặn tất cả người dùng **không được phép**.

Her card was charged for an unauthorized purchase.

Thẻ của cô ấy bị trừ tiền cho một giao dịch mua **không được phép**.

If you notice any unauthorized changes to your account, contact support immediately.

Nếu bạn phát hiện bất kỳ thay đổi **không được phép** nào trên tài khoản, hãy liên hệ hỗ trợ ngay.

Sorry, that's an unauthorized area—staff only beyond this point.

Xin lỗi, đó là khu vực **không được phép**—chỉ nhân viên mới được qua điểm này.