"unarmed" in Vietnamese
Definition
Không mang theo hay sử dụng bất kỳ loại vũ khí nào, không có phương tiện tự vệ bằng vũ khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức, báo chí, an ninh: 'unarmed civilian', 'unarmed man/woman'. Là từ trái nghĩa với 'armed'. Không dùng cho nghĩa bóng như 'không có sự giúp đỡ'.
Examples
The man was unarmed when he entered the building.
Người đàn ông đã vào tòa nhà khi **không vũ trang**.
Police found the suspect unarmed.
Cảnh sát phát hiện nghi phạm **không vũ trang**.
The protesters were unarmed and peaceful.
Những người biểu tình **không vũ trang** và ôn hòa.
Despite being unarmed, he tried to defend himself.
Mặc dù **không vũ trang**, anh ấy vẫn cố gắng tự vệ.
It's not fair to blame unarmed people for what happened.
Đổ lỗi cho những người **không vũ trang** về những gì đã xảy ra là không công bằng.
The guards let the visitors in because they were clearly unarmed.
Nhân viên bảo vệ đã cho khách vào vì họ rõ ràng là **không vũ trang**.