输入任意单词!

"unanswered" 的Vietnamese翻译

chưa được trả lời

释义

Điều gì đó chưa có câu trả lời hoặc giải pháp. Từ này thường dùng cho câu hỏi, cuộc gọi hoặc vấn đề bị bỏ qua.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường với 'unanswered question', 'unanswered call'. Mang ý nghĩa bị bỏ qua. Đừng nhầm với 'undecided' (chưa quyết định).

例句

My question stayed unanswered during the meeting.

Trong buổi họp, câu hỏi của tôi vẫn **chưa được trả lời**.

There are still many unanswered calls on her phone.

Vẫn còn nhiều cuộc gọi **chưa được trả lời** trên điện thoại của cô ấy.

The teacher left some questions unanswered in the test.

Giáo viên đã để một số câu hỏi trong bài kiểm tra **chưa được trả lời**.

I sent him three texts but they all went unanswered.

Tôi gửi anh ấy ba tin nhắn nhưng tất cả đều **chưa được trả lời**.

Some mysteries are better left unanswered.

Một số bí ẩn nên để **chưa được trả lời** thì hơn.

After her call went unanswered, she decided to leave a voicemail.

Sau khi cuộc gọi của cô ấy **chưa được trả lời**, cô ấy đã quyết định để lại lời nhắn thoại.