Type any word!

"unannounced" in Vietnamese

không báo trước

Definition

Một việc diễn ra mà không báo trước hoặc không ai biết trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc ai đó đến hoặc sự việc xảy ra mà không ai báo trước. 'show up unannounced' nghĩa là xuất hiện bất ngờ. Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Examples

He arrived unannounced at the office.

Anh ấy đến văn phòng **không báo trước**.

The meeting was unannounced.

Cuộc họp đó là **không báo trước**.

Visitors are not allowed to come unannounced.

Khách không được phép đến **không báo trước**.

I hate when people drop by unannounced.

Tôi ghét khi mọi người ghé thăm **không báo trước**.

She showed up unannounced at my party, and I was so surprised.

Cô ấy xuất hiện ở bữa tiệc của tôi **không báo trước** nên tôi rất bất ngờ.

Sometimes opportunities come unannounced, so be ready.

Đôi khi cơ hội đến **không báo trước**, nên hãy luôn sẵn sàng.