Type any word!

"unaccounted" in Vietnamese

không được xác địnhkhông rõ tung tíchkhông có trong báo cáo

Definition

Chỉ những người hoặc vật không rõ tung tích, chưa được tính đến hoặc không rõ nguyên nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường xuất hiện trong tin tức hoặc báo cáo chính thức với nghĩa 'không rõ tung tích', đặc biệt khi nhắc đến người hoặc số liệu.

Examples

Three people are still unaccounted after the fire.

Sau vụ cháy, ba người vẫn **không được xác định**.

Some money is unaccounted in the report.

Có một số tiền **không có trong báo cáo**.

Ten children were unaccounted after the storm.

Mười đứa trẻ vẫn **không rõ tung tích** sau cơn bão.

There are still a few hours unaccounted in his travel schedule.

Vẫn còn vài giờ **không được xác định** trong lịch trình chuyến đi của anh ấy.

Several items from the warehouse inventory are unaccounted at the moment.

Có một số vật phẩm trong kho hiện tại **không có trong báo cáo**.

The missing documents are still unaccounted despite the search.

Những tài liệu thất lạc vẫn **không được xác định** dù đã tìm kiếm.