Type any word!

"unacceptable" in Vietnamese

không thể chấp nhận

Definition

Điều gì đó không thể chấp nhận nghĩa là nó sai, xấu hoặc không phù hợp nên không thể chấp thuận hoặc cho phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc để thể hiện sự không đồng tình mạnh mẽ. Hay đi với cụm như 'unacceptable behavior', 'unacceptable risk', 'totally unacceptable'. Mạnh hơn 'not acceptable'.

Examples

That kind of noise is unacceptable in the library.

Loại tiếng ồn đó là **không thể chấp nhận** trong thư viện.

It is unacceptable to be late without a good reason.

Đi trễ mà không có lý do chính đáng là **không thể chấp nhận**.

This food is cold. That’s unacceptable.

Món này nguội rồi. Điều đó **không thể chấp nhận**.

His attitude yesterday was totally unacceptable.

Thái độ của anh ấy hôm qua hoàn toàn **không thể chấp nhận**.

I find it unacceptable that they didn’t call to cancel.

Tôi thấy **không thể chấp nhận** khi họ không gọi để hủy.

Sorry, but your offer is simply unacceptable to us.

Xin lỗi, nhưng đề nghị của bạn hoàn toàn **không thể chấp nhận** với chúng tôi.