"un" in Vietnamese
Definition
Tiền tố đặt trước một số từ để chỉ nghĩa 'không', 'phủ định', hoặc 'làm ngược lại'. Ví dụ: 'không an toàn', 'bất công', 'vô ích'.
Usage Notes (Vietnamese)
'không-', 'bất-', 'vô-' là tiền tố, không dùng riêng lẻ mà đứng trước một số tính từ hoặc động từ. Không phải từ nào cũng có thể thêm chúng tự do, nên phải học trường hợp sử dụng tự nhiên.
Examples
In unhappy, un means “not.”
Trong chữ '**không** vui', '**không**' có nghĩa là 'không'.
We add un to some words to make the opposite meaning.
Chúng ta thêm '**không**-' vào một số từ để tạo nghĩa ngược lại.
The word undo uses un to show reversal.
Từ '**undo**' dùng '**un**' để chỉ sự đảo ngược.
You can’t just put un in front of every adjective and expect it to sound natural.
Không thể chỉ đơn giản đặt '**không**' trước mọi tính từ và mong nó tự nhiên.
I knew un- usually meant “not,” but I didn’t realize it could also mean “reverse the action.”
Tôi biết '**không-**' thường nghĩa là 'không', nhưng không biết nó còn có thể chỉ 'đảo ngược hành động'.
Once you understand un, words like unhappy and unfair become much easier to guess.
Khi đã hiểu '**không-**', các từ như 'unhappy' hay 'unfair' sẽ đoán dễ hơn rất nhiều.