Type any word!

"umbrella" in Vietnamese

ô

Definition

Đồ vật cầm tay có cán và tán gập lại được, dùng để che mưa hoặc che nắng. Cũng được dùng để chỉ thứ bao gồm hoặc bảo vệ nhiều cái khác trong một nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ vật che mưa. Dùng cho che nắng có thể nói 'ô che nắng' hoặc 'dù'. Thường gặp các cụm: 'mở ô', 'đóng ô', hoặc 'dưới ô (bảo trợ)'. Khi nói về một cái, nhớ dùng 'một cái ô'.

Examples

I need an umbrella because it is raining.

Tôi cần một **ô** vì trời đang mưa.

She left her umbrella on the bus.

Cô ấy đã để quên **ô** trên xe buýt.

Please open the umbrella for the baby.

Làm ơn mở **ô** cho em bé.

Do you have an umbrella I can borrow, or should I just make a run for it?

Bạn có **ô** cho tôi mượn không, hay tôi nên chạy qua?

That big company operates under the umbrella of a larger international group.

Công ty lớn đó hoạt động dưới **ô** của một tập đoàn quốc tế lớn hơn.

I always keep a small umbrella in my bag, just in case.

Tôi luôn để một **ô** nhỏ trong túi phòng khi cần.