Tapez n'importe quel mot !

"umbilical" in Vietnamese

rốndây rốn (liên quan đến rốn)

Definition

Liên quan đến rốn hoặc dây rốn, là phần kết nối giữa thai nhi và mẹ trước khi sinh. Đôi khi còn chỉ mối liên kết rất gắn bó giữa hai thứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong y học hoặc sinh học ('dây rốn', 'thoát vị rốn'); ít khi dùng trong nói chuyện thường ngày. Có thể dùng bóng gió chỉ sự gắn bó không thể tách rời.

Examples

The doctor checked the baby's umbilical cord.

Bác sĩ đã kiểm tra dây **rốn** của em bé.

An umbilical hernia can happen in young children.

Trẻ nhỏ có thể bị thoát vị **rốn**.

Astronauts use an umbilical cable during spacewalks.

Phi hành gia dùng cáp **rốn** khi đi bộ ngoài không gian.

There is an umbilical link between the baby and its mother before birth.

Có một mối liên kết **rốn** giữa em bé và mẹ trước khi sinh.

Their friendship was so close it felt almost umbilical.

Tình bạn của họ thân thiết đến mức gần như **rốn**.

After surgery, the umbilical area must be kept clean.

Sau phẫu thuật, vùng **rốn** phải được giữ sạch sẽ.