"ultra" in Vietnamese
Definition
'Cực' hoặc 'siêu' được dùng trước tính từ hoặc danh từ để nhấn mạnh mức độ cao hoặc vượt trội so với thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước tính từ hoặc danh từ, như trong 'cực nhanh', 'siêu hiện đại'. Hay xuất hiện trong quảng cáo hoặc miêu tả sản phẩm; hiếm khi dùng biệt lập trong câu.
Examples
This phone is ultra thin and light.
Chiếc điện thoại này **cực** mỏng và nhẹ.
He is ultra careful about his work.
Anh ấy **cực** cẩn thận với công việc của mình.
This is an ultra modern building.
Đây là một toà nhà **siêu** hiện đại.
These shoes are perfect for ultra long walks.
Đôi giày này rất phù hợp cho những chuyến đi bộ **cực** dài.
He always goes for the ultra spicy dishes at restaurants.
Anh ấy luôn chọn các món ăn **cực** cay ở nhà hàng.
I'm not an ultra fan of horror movies, but I'll watch one with you.
Tôi không phải là người **siêu** thích phim kinh dị, nhưng tôi sẽ xem cùng bạn.