"ultimatum" in Vietnamese
Definition
Tối hậu thư là yêu cầu hoặc điều kiện cuối cùng với lời đe dọa sẽ xảy ra hậu quả xấu nếu không được chấp nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tối hậu thư' thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc tình huống nghiêm trọng. Câu như 'gửi tối hậu thư' rất phổ biến và luôn có hậu quả.
Examples
He gave her an ultimatum: move in with him or end the relationship.
Anh ta đưa ra **tối hậu thư**: dọn đến sống cùng anh hoặc chia tay.
The company sent an ultimatum to workers: return to work or be fired.
Công ty đã gửi **tối hậu thư** đến công nhân: trở lại làm việc hoặc bị sa thải.
The government issued an ultimatum to the rebels.
Chính phủ đã gửi **tối hậu thư** cho phiến quân.
If you don't clean your room, that's your mom's ultimatum: no TV for a week!
Nếu con không dọn phòng, đây là **tối hậu thư** của mẹ: không được xem TV một tuần!
After months of negotiations, the union finally delivered an ultimatum to management.
Sau nhiều tháng thương lượng, công đoàn cuối cùng đã đưa ra **tối hậu thư** cho ban lãnh đạo.
It felt harsh, but he thought an ultimatum was the only way to make her listen.
Dù có vẻ khắt khe, anh ấy nghĩ **tối hậu thư** là cách duy nhất để cô ấy chịu lắng nghe.