"ultimately" in Vietnamese
Definition
Sau quá trình hoặc cân nhắc mọi khía cạnh, điều gì sẽ xảy ra hoặc điều quan trọng nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, nói trang trọng hoặc thảo luận học thuật. Câu quen thuộc: 'Ultimately, it depends.' Đừng nhầm với 'finally' vì 'ultimately' còn nhấn mạnh khía cạnh tổng thể.
Examples
Ultimately, we all agreed on the plan.
**Cuối cùng**, tất cả chúng tôi đã đồng ý với kế hoạch.
Ultimately, the choice is yours.
**Cuối cùng**, sự lựa chọn là của bạn.
Ultimately, hard work leads to success.
**Cuối cùng**, sự chăm chỉ sẽ dẫn tới thành công.
It took a long time, but ultimately, we found a solution.
Đã mất rất lâu, nhưng **cuối cùng** chúng tôi đã tìm ra giải pháp.
You can get advice from others, but ultimately you have to decide for yourself.
Bạn có thể xin lời khuyên từ người khác nhưng **cuối cùng** bạn phải tự quyết định.
Ultimately, it’s not what you say but what you do that matters.
**Cuối cùng**, điều quan trọng không phải bạn nói gì mà là bạn làm gì.