"ulcers" in Vietnamese
Definition
Loét là những vết thương hở trên da hoặc bên trong cơ thể, như ở dạ dày hay miệng, khó lành và thường gây đau đớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh y học như 'loét dạ dày', 'loét miệng'. Không sử dụng cho vết cắt nhỏ hoặc vết thương thông thường. Khi có nhiều vết hoặc diễn biến kéo dài thì dùng số nhiều.
Examples
Stomach ulcers can cause pain after eating.
**Loét** dạ dày có thể gây đau sau khi ăn.
Some people get ulcers in their mouths when they are stressed.
Một số người bị **loét** miệng khi căng thẳng.
Doctors can treat ulcers with medicine.
Bác sĩ có thể điều trị **loét** bằng thuốc.
He struggled with ulcers for years before getting the right diagnosis.
Anh ấy đã phải vật lộn với **loét** suốt nhiều năm trước khi được chẩn đoán đúng.
My grandmother always warned me that spicy food could cause ulcers.
Bà tôi luôn nhắc tôi rằng đồ ăn cay có thể gây **loét**.
Thanks to new treatments, people with ulcers can recover much faster today.
Nhờ các phương pháp điều trị mới, người bị **loét** có thể phục hồi nhanh hơn nhiều ngày nay.