Herhangi bir kelime yazın!

"uh" in Vietnamese

ừm

Definition

Âm thanh dùng khi ai đó ngập ngừng, đang suy nghĩ hoặc chưa biết nói gì tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn bản hoặc giao tiếp trang trọng. Có thể nghe thấy nhiều như 'ừ', 'ờ', 'ừm'.

Examples

Uh, I don't know the answer.

**Ờ**, tôi không biết câu trả lời.

She said, 'Uh, can you repeat that?',''

Cô ấy nói: '**ờ**, bạn nhắc lại được không?'

He paused and said, 'Uh, I forgot my keys.'

Anh ấy ngập ngừng rồi nói: '**ừm**, tôi quên chìa khóa rồi.'

Uh, I guess we could try that new cafe.

**Ờ**, mình thử quán cà phê mới đó nhé.

He looked at me and said, 'Uh, not sure if that will work.'

Anh ấy nhìn tôi và nói: '**ừm**, không chắc cái đó có hiệu quả đâu.'

Uh, you forgot to turn off the lights.

**Ờ**, bạn quên tắt đèn rồi.