Type any word!

"ugly" in Vietnamese

xấu xíkhó coi

Definition

Không đẹp, khó nhìn; cũng có thể nói về điều gì đó tồi tệ hoặc không tốt về mặt đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

'xấu xí' khá mạnh và có thể bị xem là thô lỗ nếu nói về người. Dùng cho cảnh vật, tình huống, hay tính cách xấu cũng được như trong 'tình hình xấu đi' hoặc 'lời nói xấu xí'.

Examples

This dog is not ugly. It is cute.

Con chó này không **xấu xí**. Nó dễ thương mà.

They painted the wall an ugly green color.

Họ đã sơn tường màu xanh **xấu xí**.

The fight turned ugly very fast.

Cuộc đánh nhau đã trở nên **xấu xí** rất nhanh.

That was an ugly thing to say.

Đó là một điều **xấu xí** để nói.

Things got ugly after he mentioned money.

Mọi chuyện trở nên **xấu xí** sau khi anh ấy nhắc đến tiền bạc.

It’s not pretty, but the old couch isn’t that ugly, honestly.

Nó không đẹp nhưng thật ra cái ghế cũ đó cũng không quá **xấu xí** đâu.