"ugliness" in Vietnamese
Definition
Sự xấu xí là đặc điểm của việc một thứ gì đó trông không đẹp hoặc khó coi. Từ này cũng có thể chỉ sự xấu xa trong tính cách hoặc hành vi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa trung tính, chỉ dùng mô tả ngoại hình, hành động hay tính cách xấu ('sự xấu xí của chiến tranh'). Không dùng trực tiếp để xúc phạm người khác.
Examples
The ugliness of the old building made people avoid it.
Mọi người tránh tòa nhà cũ vì **sự xấu xí** của nó.
Some stories show the ugliness inside people's hearts.
Một số câu chuyện cho thấy **sự xấu xí** bên trong trái tim con người.
They tried to hide the ugliness of the wall with paint.
Họ cố gắng che đi **sự xấu xí** của bức tường bằng sơn.
It's not just the ugliness on the outside that matters, but what's inside, too.
Không chỉ **sự xấu xí** bên ngoài quan trọng mà cả những gì bên trong cũng vậy.
The movie showed the ugliness of war, not just its heroes.
Bộ phim thể hiện không chỉ các anh hùng mà còn cả **sự xấu xí** của chiến tranh.
Sometimes, a little ugliness makes a place feel more real.
Đôi khi, một chút **sự xấu xí** khiến một nơi trở nên chân thật hơn.