"ufo" in Vietnamese
Definition
'UFO' là vật thể bay không xác định, thường chỉ một vật mà con người nhìn thấy trên bầu trời giống máy bay hoặc phi thuyền mà không thể giải thích được.
Usage Notes (Vietnamese)
'UFO' vừa là từ viết tắt vừa là từ riêng, thường gặp trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, báo chí hoặc khi nói về các hiện tượng lạ. Không chỉ ám chỉ tàu vũ trụ ngoài hành tinh mà là bất cứ vật bay nào chưa xác định. Số nhiều là 'UFOs'.
Examples
I saw a UFO in the sky last night.
Tôi đã nhìn thấy một **UFO** trên trời tối qua.
The movie is about a UFO landing on Earth.
Bộ phim nói về một **UFO** hạ cánh xuống Trái Đất.
Some people believe that a UFO visited their town.
Một số người tin rằng một **UFO** đã ghé thăm thị trấn của họ.
Do you really think that was a UFO, or just an airplane with strange lights?
Bạn thật sự nghĩ đó là một **UFO**, hay chỉ là chiếc máy bay có đèn lạ thôi?
Every time someone sees a strange light, they think it's a UFO.
Mỗi lần ai đó thấy ánh sáng lạ, họ lại nghĩ là **UFO**.
I don't believe in aliens, but seeing that UFO was kind of creepy.
Tôi không tin vào người ngoài hành tinh, nhưng nhìn thấy cái **UFO** đó cũng thấy rợn.