Type any word!

"udo" in Vietnamese

udo (một loại cây của Nhật Bản)

Definition

Udo là một loại cây cao ăn được có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được dùng phần ngọn non trong ẩm thực Nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

"udo" thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực hoặc thực vật học, hay dùng nói về phần ngọn non, ăn sống, nấu chín hoặc muối chua.

Examples

Udo is often used in Japanese salads.

**Udo** thường được dùng trong các món salad của Nhật.

You can eat udo raw or cooked.

Bạn có thể ăn **udo** sống hoặc nấu chín.

The udo plant grows very tall in summer.

Cây **udo** phát triển rất cao vào mùa hè.

I've never tried udo before—what does it taste like?

Tôi chưa từng thử **udo**—nó có mùi vị như thế nào?

Some people pickle udo to enjoy it all year round.

Một số người muối chua **udo** để thưởng thức quanh năm.

The fresh shoots of udo add a unique crunch to spring dishes.

Ngọn non tươi của **udo** làm các món mùa xuân thêm giòn lạ.