¡Escribe cualquier palabra!

"tyranny" en Vietnamese

chế độ chuyên chếsự bạo ngược

Definición

Sự cai trị độc đoán, tàn bạo của một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, nơi người dân có rất ít quyền hay tự do.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử hoặc ẩn dụ như 'the tyranny of homework'. Có liên quan tới các từ 'tyrant', 'oppressive'.

Ejemplos

The people suffered under the king's tyranny.

Người dân đã chịu đựng dưới **chế độ chuyên chế** của nhà vua.

Many revolutions begin because citizens want to escape tyranny.

Nhiều cuộc cách mạng bắt đầu vì người dân muốn thoát khỏi **chế độ chuyên chế**.

The dictator's tyranny lasted for decades.

**Chế độ chuyên chế** của nhà độc tài kéo dài hàng thập kỷ.

Some say social media has become a modern tyranny over our lives.

Có người nói mạng xã hội đã trở thành **sự bạo ngược** hiện đại đối với cuộc sống của chúng ta.

Breaking free from tyranny takes courage and unity.

Phá vỡ **sự bạo ngược** đòi hỏi sự can đảm và đoàn kết.

He called the new rule a form of tyranny, saying it limited everyone's freedom.

Ông ấy gọi quy định mới là một dạng **chế độ chuyên chế**, nói rằng nó giới hạn tự do của mọi người.