"typo" em Vietnamese
Definição
Lỗi xuất hiện khi gõ nhầm phím hoặc không kiểm tra kỹ khi đánh máy hoặc viết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng cho lỗi nhỏ khi gõ văn bản số hoặc in; các cụm như 'sửa lỗi đánh máy', 'có lỗi đánh máy trong email'. Không dùng cho lỗi lớn hơn.
Exemplos
I made a typo in my email address.
Tôi đã mắc một **lỗi đánh máy** trong địa chỉ email của mình.
There is a typo on this page.
Có một **lỗi đánh máy** trên trang này.
Please fix the typo in the report.
Làm ơn sửa **lỗi đánh máy** trong báo cáo.
Oops, that's just a typo—let me change it real quick.
Ôi, đó chỉ là một **lỗi đánh máy** thôi—để tôi sửa ngay.
If you spot a typo, just let me know.
Nếu bạn phát hiện **lỗi đánh máy**, hãy báo cho tôi.
Sometimes autocorrect creates funny typos in my texts.
Đôi khi tự động sửa lại tạo ra những **lỗi đánh máy** hài hước trong tin nhắn của tôi.