Type any word!

"tyler" in Vietnamese

Tyler

Definition

Tyler là tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh, đôi khi cũng được dùng làm họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là tên riêng, không dịch sang tiếng Việt. Khi viết tiếng Anh phải viết hoa chữ 'T'. Có thể là tên hoặc họ, tuỳ theo ngữ cảnh.

Examples

Tyler is my new classmate.

**Tyler** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I talked to Tyler after school.

Tôi đã nói chuyện với **Tyler** sau giờ học.

Tyler lives near the park.

**Tyler** sống gần công viên.

Have you seen Tyler today? He still has my charger.

Bạn có thấy **Tyler** hôm nay không? Cậu ấy vẫn giữ sạc điện thoại của tôi.

Tyler said he might join us later for dinner.

**Tyler** nói rằng có thể sẽ tham gia với chúng ta ăn tối sau.

I always mix up Tyler and his brother because they look so alike.

Tôi luôn nhầm lẫn giữa **Tyler** và anh trai của anh ấy vì họ trông giống nhau.