"tying" in Vietnamese
Definition
Hành động sử dụng dây hay vật giống dây để buộc hoặc nối chặt các vật lại với nhau. Cũng dùng khi nối hoặc gắn kết đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng cho việc buộc vật thể thực tế, như 'tying shoelaces' là buộc dây giày. Không mấy dùng cho nghĩa trừu tượng.
Examples
She is tying her shoes.
Cô ấy đang **buộc** dây giày.
He is tying a knot in the rope.
Anh ấy đang **buộc** một nút trên sợi dây.
She was tying the boxes together.
Cô ấy đang **buộc** các hộp lại với nhau.
Are you having trouble tying your tie?
Bạn có gặp khó khăn khi **buộc** cà vạt không?
He spent five minutes tying up the package before sending it.
Anh ấy mất năm phút để **buộc** gói hàng trước khi gửi đi.
I always have trouble tying shoelaces with cold hands.
Tôi luôn gặp khó khăn khi **buộc** dây giày khi tay bị lạnh.