Herhangi bir kelime yazın!

"twos" in Indonesian

cặp hailá bài hai

Definition

'Twos' thường chỉ các nhóm đôi, các lá bài số hai, hoặc trẻ hai tuổi.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong các cụm cố định như 'in twos' (theo cặp), nói về nhiều lá hai, hoặc trẻ 2 tuổi. Không dùng để đếm bình thường.

Examples

The children walked in twos to the classroom.

Bọn trẻ đi vào lớp học theo **cặp hai**.

There are four twos in this deck of cards.

Trong bộ bài này có bốn lá **hai**.

My little brother is in his twos and he is very active.

Em trai tôi đang ở tuổi **hai** và rất năng động.

They paired up in twos so nobody was left alone.

Họ ghép đôi theo **cặp hai** để không ai bị bỏ lại một mình.

When kids hit their twos, parents say things can get chaotic.

Khi trẻ bước vào tuổi **hai**, cha mẹ nói mọi thứ có thể trở nên hỗn loạn.

I kept drawing twos in the card game, which was bad luck for me.

Tôi cứ rút phải lá **hai** trong trò chơi bài, thật không may cho tôi.