اكتب أي كلمة!

"twist" بـVietnamese

vặnxoắnnút thắt (trong truyện)

التعريف

Quay hoặc bẻ một vật để thay đổi hình dạng, hoặc dùng để chỉ sự thay đổi bất ngờ trong câu chuyện hay tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'twist the cap' là vặn nắp, 'twist your ankle' là trặc chân, 'a twist' là nút thắt bất ngờ trong truyện. Phân biệt với 'turn' là xoay thông thường.

أمثلة

Please twist the lid to open the bottle.

Vui lòng **vặn** nắp để mở chai.

She twisted the wire into a circle.

Cô ấy đã **uốn** dây thành hình tròn.

I twisted my ankle while running.

Tôi đã **trật** mắt cá chân khi đang chạy.

The movie was good, but the ending had a weird twist.

Bộ phim hay nhưng kết thúc lại có một **nút thắt** kỳ lạ.

He always twists my words when he tells the story.

Anh ấy luôn **xuyên tạc** lời tôi khi kể lại chuyện.

Let's twist things a little and try a different plan.

Hãy **thay đổi** một chút và thử kế hoạch khác đi.