"twirling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc làm cho một vật quay tròn, thường nhẹ nhàng và duyên dáng. Hay dùng cho điệu múa, tóc, ruy băng hoặc vật nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Twirling' thường diễn tả sự uyển chuyển, vui tươi (ví dụ: 'twirling around', 'twirling her hair'). Không dùng cho vật to hay máy móc nặng.
Examples
The girl is twirling in her new dress.
Cô bé đang **xoay tròn** trong chiếc váy mới của mình.
He was twirling a pencil in his hand.
Anh ấy đang **xoay tròn** chiếc bút chì trong tay.
The leaves were twirling in the wind.
Những chiếc lá **xoay tròn** trong gió.
She kept twirling her hair while talking on the phone.
Cô ấy cứ **xoay** tóc khi nói chuyện điện thoại.
The baton was twirling high in the air during the parade.
Cây gậy **xoay tròn** cao trên không trong buổi diễu hành.
Kids were twirling around the playground, laughing loudly.
Bọn trẻ đang **xoay vòng** quanh sân chơi và cười lớn.