"twirl" in Vietnamese
Definition
Làm vật gì đó hoặc bản thân quay tròn một cách nhẹ nhàng, vui vẻ hoặc duyên dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'twirl' mang nghĩa nhẹ nhàng, vui nhộn, thường dùng cho váy, tóc hoặc chuyển động nhảy múa. Các cụm như 'twirl around', 'give a twirl' rất phổ biến và thân thiện hơn so với 'rotate' hoặc 'spin'.
Examples
She likes to twirl her hair when she's bored.
Cô ấy thích **xoắn** tóc khi buồn chán.
The dancer did a quick twirl on stage.
Vũ công thực hiện một **vòng xoay** nhanh trên sân khấu.
Please twirl the spaghetti on your fork.
Làm ơn **xoay** mì Ý lên nĩa của bạn.
She did a little twirl to show off her new dress.
Cô ấy **xoay một vòng nhỏ** để khoe chiếc váy mới.
Can you twirl the ribbon like that?
Bạn có thể **xoay** ruy băng như thế không?
She felt so happy she had to twirl around the living room.
Cô ấy vui đến mức phải **xoay vòng** quanh phòng khách.