Type any word!

"twins" in Vietnamese

sinh đôi

Definition

Hai đứa trẻ sinh ra cùng một lúc từ cùng một người mẹ. Cũng dùng để chỉ hai vật giống nhau hoặc rất giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về hai anh chị em sinh cùng lúc, thường dùng số nhiều: 'Họ là sinh đôi.' Cũng gặp trong cụm như 'sinh đôi giống hệt', 'sinh đôi khác trứng'.

Examples

My brothers are twins.

Các anh của tôi là **sinh đôi**.

The twins have the same birthday.

**Sinh đôi** có sinh nhật cùng ngày.

She is one of the twins.

Cô ấy là một trong hai **sinh đôi**.

I always mix the twins up because they look exactly alike.

Tôi luôn nhầm lẫn **sinh đôi** vì họ giống hệt nhau.

When the twins start laughing together, everyone else laughs too.

Khi **sinh đôi** cùng cười, mọi người cũng cười theo.

They’re twins, but their personalities are completely different.

Họ là **sinh đôi**, nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau.