Type any word!

"twin" in Vietnamese

sinh đôi

Definition

Là một trong hai người hoặc động vật được sinh ra cùng lúc bởi cùng một mẹ. Ngoài ra, còn chỉ những vật giống nhau hoặc đi thành cặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như danh từ ('cặp sinh đôi'), cũng gặp dưới dạng tính từ ('giường đôi', 'thành phố đôi'). Phân biệt 'twin' (giường đơn đôi) và 'double' (giường đôi lớn); 'twin room' là phòng có 2 giường đơn, 'double room' là phòng 1 giường đôi lớn.

Examples

My twin lives in another city.

**Sinh đôi** của tôi sống ở thành phố khác.

The hospital has two twin beds in the room.

Phòng bệnh viện có hai giường **đơn đôi**.

She and her twin brother look very different.

Cô ấy và **sinh đôi** của mình trông rất khác nhau.

Wait, are you a twin? You look exactly like Anna.

Đợi đã, bạn có phải **sinh đôi** không? Bạn giống Anna quá.

We booked a twin room because we didn't want to share a bed.

Chúng tôi đã đặt phòng **giường đôi** vì không muốn ngủ chung giường.

People always mix us up because we're twins.

Mọi người lúc nào cũng nhầm lẫn chúng tôi vì chúng tôi là **sinh đôi**.