"twigs" in Vietnamese
Definition
Những cành nhỏ, mảnh lấy từ cây hoặc bụi rậm.
Usage Notes (Vietnamese)
'twigs' chỉ các nhánh nhỏ, không phải nhánh to ('branch'). Phổ biến khi nói về làm tổ, đốt lửa hoặc thủ công mỹ nghệ.
Examples
The bird built its nest with twigs.
Con chim đã xây tổ bằng các **cành nhỏ**.
She picked up twigs from the ground.
Cô ấy nhặt **cành nhỏ** từ dưới đất lên.
We used twigs to start the campfire.
Chúng tôi dùng **cành nhỏ** để nhóm lửa trại.
After the storm, the yard was covered in broken twigs.
Sau cơn bão, sân phủ đầy **cành nhỏ** bị gãy.
Squirrels love to play and jump between twigs in the trees.
Những con sóc thích chơi đùa và nhảy giữa các **cành nhỏ** trên cây.
If you hear a crackling sound outside, it's probably just the wind snapping some twigs.
Nếu bạn nghe tiếng kêu lách tách bên ngoài, có thể đó chỉ là gió làm gãy một vài **cành nhỏ**.