Type any word!

"twice" in Vietnamese

hai lần

Definition

Một việc xảy ra hai lần hoặc bằng gấp đôi số lượng hoặc mức độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ hai lần hoặc gấp đôi, như trong 'twice a week', 'twice as much'. Nếu nhiều hơn hai lần, dùng 'three times', 'four times', v.v. Thường đặt trước động từ hoặc sau 'as' khi so sánh.

Examples

I called you twice yesterday.

Hôm qua tôi đã gọi cho bạn **hai lần**.

She eats pizza twice a week.

Cô ấy ăn pizza **hai lần** mỗi tuần.

This cake is twice as big as that one.

Cái bánh này **gấp đôi** cái kia.

He’s already seen that movie twice this month.

Anh ấy đã xem bộ phim đó **hai lần** trong tháng này rồi.

Don’t make me tell you twice!

Đừng bắt tôi phải nói **hai lần** nhé!

Tickets are twice the price at the door.

Vé tại cửa **gấp đôi** giá.