"twenty" in Vietnamese
hai mươi
Definition
Số 20. Nó đứng sau mười chín và trước hai mốt trong dãy số.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nói về số lượng, tuổi, thời gian hoặc giá cả: 'hai mươi người', 'hai mươi tuổi'. Khi nói về độ tuổi: 'Cô ấy hai mươi tuổi', 'ở tuổi hai mươi'.
Examples
I have twenty dollars in my bag.
Tôi có **hai mươi** đô la trong túi.
She is twenty years old.
Cô ấy **hai mươi** tuổi.
There are twenty students in the class.
Lớp có **hai mươi** học sinh.
Give me twenty minutes, and I'll be ready.
Cho tôi **hai mươi** phút, tôi sẽ sẵn sàng.
That book cost me twenty bucks.
Cuốn sách đó tốn của tôi **hai mươi** đô.
He moved here in his early twenties.
Anh ấy chuyển đến đây khi vừa bước sang tuổi **hai mươi**.