Type any word!

"twenties" in Vietnamese

tuổi hai mươithập niên hai mươi

Definition

Chỉ độ tuổi từ 20 đến 29 hoặc thập niên hai mươi của một thế kỷ, như 1920s.

Usage Notes (Vietnamese)

'In your twenties' nghĩa là từ 20 đến 29 tuổi. 'The twenties' còn chỉ thập niên, ví dụ 1920s. Không nên nhầm với số 'twenty' (20). Thường gặp: 'early twenties', 'late twenties', 'the roaring twenties'.

Examples

She traveled a lot in her twenties.

Cô ấy đã đi du lịch rất nhiều trong **tuổi hai mươi** của mình.

Many people finish college in their twenties.

Nhiều người tốt nghiệp đại học khi ở **tuổi hai mươi**.

The twenties were an exciting decade in history.

**Thập niên hai mươi** là một thập kỷ sôi động trong lịch sử.

In my twenties, I moved to a new city and started my first job.

Trong **tuổi hai mươi** của tôi, tôi chuyển đến thành phố mới và bắt đầu công việc đầu tiên.

She’s in her early twenties and loves to travel.

Cô ấy đang ở **đầu tuổi hai mươi** và rất thích du lịch.

The Roaring Twenties changed fashion and music all over the world.

**Thập niên hai mươi rực rỡ** đã thay đổi thời trang và âm nhạc trên toàn thế giới.