"tweed" in Vietnamese
Definition
Vải tuýt là loại vải len dày, thô, thường được dệt từ nhiều sợi màu khác nhau, phổ biến để may áo khoác, bộ vest và mũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Vải tuýt thường gắn liền với truyền thống Anh và Scotland, nhất là trang phục cổ điển hoặc học thuật. Thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc bán trang trọng với cụm từ như 'tweed jacket', 'tweed suit', 'tweed cap'.
Examples
He bought a tweed jacket for the winter.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác **vải tuýt** cho mùa đông.
This old hat is made of tweed.
Chiếc mũ cũ này được làm từ **vải tuýt**.
My grandfather always wore tweed suits.
Ông tôi luôn mặc những bộ vest **vải tuýt**.
The professor’s tweed coat had patches on the elbows.
Áo khoác **vải tuýt** của giáo sư có miếng vá ở khuỷu tay.
You can spot him by his classic tweed cap.
Bạn có thể nhận ra anh ấy nhờ chiếc mũ **vải tuýt** cổ điển.
She likes the vintage look of tweed, especially in skirts.
Cô ấy thích phong cách cổ điển của **vải tuýt**, nhất là với váy.