"tweaked" in Vietnamese
Definition
Chỉnh sửa hoặc thay đổi nhỏ để cải thiện hoặc sửa lỗi nhỏ trong một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, khi nói về phần mềm, máy móc, thiết kế hoặc kế hoạch. Chỉ thay đổi rất nhỏ, không phải thay đổi hoàn toàn. Ví dụ: "tweaked the settings".
Examples
He tweaked the recipe to make it less sweet.
Anh ấy đã **điều chỉnh nhẹ** công thức để món ăn bớt ngọt hơn.
She tweaked her presentation before the meeting.
Cô ấy đã **chỉnh sửa nhẹ** bài thuyết trình trước buổi họp.
The engineer tweaked the machine for better performance.
Kỹ sư đã **điều chỉnh nhẹ** máy để hoạt động tốt hơn.
I just tweaked the font size a bit so the text is easier to read.
Tôi chỉ **chỉnh sửa nhẹ** kích thước chữ để dễ đọc hơn.
They tweaked the app after user feedback to fix some small bugs.
Sau khi nhận góp ý, họ đã **điều chỉnh nhẹ** ứng dụng để sửa vài lỗi nhỏ.
My back was sore, so the trainer tweaked my workout plan.
Lưng tôi bị đau nên huấn luyện viên đã **chỉnh sửa nhẹ** kế hoạch tập luyện của tôi.