Herhangi bir kelime yazın!

"twas" in Vietnamese

đã là (cổ/thi ca)

Definition

Một dạng rút gọn cổ xưa và thi ca của 'it was', thường bắt gặp trong thơ ca, bài hát hoặc văn học cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ xuất hiện trong thơ ca hoặc văn phong cổ điển. Khi viết hiện đại hãy dùng 'it was'.

Examples

'Twas a cold and windy night.

**Đã là** một đêm lạnh lẽo và nhiều gió.

'Twas the night before Christmas.

**Đã là** đêm trước Giáng Sinh.

'Twas only a dream.

**Chỉ là** một giấc mơ.

Everyone listened as the storyteller began, ''Twas long ago, in a distant land…'

Mọi người lắng nghe khi người kể chuyện bắt đầu, '**Đã là** từ lâu, tại một vùng đất xa xôi…'

The poem began, ''Twas hope that kept us going.'

Bài thơ bắt đầu, '**Chính là** hy vọng đã giúp chúng ta tiếp tục.'

He smiled and said, ''Twas nothing, just happy to help.'

Anh ấy mỉm cười và nói, '**Chỉ là** chuyện nhỏ thôi, tôi rất vui được giúp.'