Type any word!

"twain" in Vietnamese

haicặp (thơ ca)

Definition

'Twain' là một từ cổ hoặc dùng trong thơ văn có nghĩa là 'hai' hoặc 'một cặp'. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc các cụm từ đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng 'twain' khi trích dẫn thơ hoặc các thành ngữ như 'never the twain shall meet'. Khi nói chuyện thường ngày nên dùng 'hai' hoặc 'cặp'.

Examples

The poet wrote about twain rivers meeting at dawn.

Nhà thơ đã viết về hai dòng sông **hai** gặp nhau lúc bình minh.

He split the wood in twain for the fire.

Anh ấy bổ củi ra **hai** cho lò sưởi.

She wore twain rings on her fingers.

Cô ấy đeo **hai** chiếc nhẫn trên tay.

Never the twain shall meet, they say about East and West.

Người ta nói Đông và Tây sẽ không bao giờ **hai** gặp nhau.

The ancient legend tells of twain lovers separated by fate.

Truyền thuyết cổ kể về **hai** người yêu bị chia cắt bởi số phận.

He likes to quote lines with words like twain, just to sound poetic.

Anh ấy thích trích dẫn các câu có từ như **hai**, cho ra vẻ thơ ca.