"tux" in Vietnamese
Definition
'Tux' là cách gọi ngắn gọn, thân mật của 'tuxedo' — một loại áo vest trang trọng màu đen dành cho nam giới trong các dịp đặc biệt như đám cưới hoặc dạ tiệc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tux' mang tính thân mật, thường dùng nói chuyện ngắn gọn; không dùng cho vest thường ngày hay công sở. Xuất hiện nhiều trong cụm 'thuê tux'; ở Anh gọi là 'dinner jacket'.
Examples
He wore a tux to the wedding.
Anh ấy mặc **vest tuxedo** tới đám cưới.
My dad rented a tux for the event.
Bố tôi đã thuê một bộ **vest tuxedo** cho sự kiện.
You look great in that tux!
Bạn mặc **tuxedo** đó trông tuyệt lắm!
I can’t believe I have to wear a tux to prom.
Tôi không thể tin mình phải mặc **tuxedo** đi prom.
The invitation says it’s black tie, so bring your tux.
Thiệp mời ghi 'black tie', nên nhớ mang theo **tuxedo**.
He spilled juice all over his tux right before pictures!
Anh ấy làm đổ nước trái cây lên **tuxedo** ngay trước khi chụp ảnh!