"tutoring" in Vietnamese
Definition
Dạy kèm là việc dạy riêng hoặc theo nhóm nhỏ để giúp ai đó học tốt hơn một môn học hoặc kỹ năng nào đó, thường diễn ra ngoài giờ học chính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dạy kèm' thường dùng cho cả học tập và luyện kỹ năng (như nhạc, ngoại ngữ). Thường là không chính thức, mang tính cá nhân hơn so với lớp học bình thường. Các cụm như 'dạy kèm toán', 'dạy kèm riêng' khá phổ biến.
Examples
She offers tutoring in English after school.
Cô ấy dạy **dạy kèm** tiếng Anh sau giờ học.
Tutoring can help students understand math better.
**Dạy kèm** có thể giúp học sinh hiểu rõ toán hơn.
My parents hired tutoring for my exam preparation.
Bố mẹ tôi đã thuê **dạy kèm** để tôi chuẩn bị cho kỳ thi.
He started tutoring kids in his neighborhood when he finished college.
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy bắt đầu **dạy kèm** cho trẻ em ở khu phố mình.
Online tutoring is popular for learning foreign languages.
**Dạy kèm** trực tuyến phổ biến để học ngoại ngữ.
With some extra tutoring, she managed to pass the class.
Nhờ có thêm một chút **dạy kèm**, cô ấy đã vượt qua lớp học.