"tut" in Vietnamese
Definition
Âm thanh ngắn phát ra khi chạm nhanh lưỡi lên vòm miệng, thường dùng để thể hiện sự không hài lòng, bực mình hoặc cảm thông mà không nói ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, giữa bạn bè hoặc kể chuyện. Gần giống 'tsk', mang nghĩa thể hiện thái độ không đồng tình hoặc khó chịu nhẹ.
Examples
He gave a loud tut when he saw the mess.
Anh ấy phát ra tiếng **chẹp** to khi thấy mớ lộn xộn.
The teacher tutted at the students for talking.
Cô giáo **chẹp** khi thấy học sinh nói chuyện.
She heard her mother tut in the kitchen.
Cô ấy nghe tiếng mẹ **chẹp** trong bếp.
People always tut when someone cuts in line.
Mọi người luôn **chẹp** khi có ai chen ngang hàng.
She just gave me a little tut instead of arguing.
Cô ấy chỉ **chẹp** nhẹ thay vì cãi lại.
With a soft tut, Grandpa shook his head.
Ông nhẹ nhàng **chẹp** rồi lắc đầu.